Tiếng anh giao tiếp online
Especially đi với giới từ gì? Phân biệt especially và specially
Mục lục [Ẩn]
Trong quá trình học tiếng Anh, nhiều người học thường nhầm lẫn giữa especially và specially vì chúng có hình thức khá giống nhau. Tuy nhiên, cách dùng và sắc thái ý nghĩa của hai từ này lại khác biệt rõ rệt. Vậy especially là gì? Đi với giới từ gì? Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nắm chắc toàn bộ kiến thức về especially và so sánh với specially, kèm ví dụ và bài tập thực hành chi tiết.
| Mất gốc tiếng Anh, phản xạ chậm, giao tiếp kém? Test trình độ miễn phí, nhận ngay lộ trình bứt phá giao tiếp tại Langmaster. 👉 Đăng ký test trình độ miễn phí ngay! |
1. Especially là gì?
Phiên âm:
-
Especially /ɪˈspeʃ.əl.i/
Especially là một trạng từ trong tiếng Anh có nghĩa “đặc biệt là”, “nhất là”, “hơn hết là”. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh một đối tượng hoặc hành động nổi bật hơn những đối tượng khác.
VD:
-
"I enjoy many subjects, especially English." (Tôi thích nhiều môn học, đặc biệt là tiếng Anh.)
-
"This gift was chosen especially for you." (Món quà này được chọn đặc biệt dành cho bạn.)
1.1. Cách dùng của especially
Especially dùng để nhấn mạnh một người, vật hoặc sự việc nổi bật nhất trong một nhóm hoặc dùng để chỉ mục đích cụ thể. Các cách dùng chính của especially:
Đứng trước tính từ hoặc trạng từ để nhấn mạnh ý nghĩa
Cấu trúc: Especially + adv/prep
VD:
-
The exam was especially difficult this year. (Kỳ thi năm nay đặc biệt khó.)
-
She speaks English especially fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh đặc biệt trôi chảy.)
Đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động
VD:
-
I especially appreciate your support. (Tôi đặc biệt trân trọng sự giúp đỡ của bạn.)
-
She especially enjoys learning new languages. (Cô ấy đặc biệt thích học ngôn ngữ mới.)
Đứng sau động từ tobe hoặc các động từ nối (Linking Verbs) như be, seem, become, feel… để nhấn mạnh tính chất của chủ ngữ
VD:
-
This lesson is especially useful for beginners.
(Bài học này đặc biệt hữu ích cho người mới bắt đầu.) -
He seems especially tired today.
(Hôm nay anh ấy có vẻ đặc biệt mệt.)
Đứng đầu mệnh đề phụ thuộc để nhấn mạnh ý của mệnh đề
VD:
-
I like traveling, especially when I go with my friends. (Tôi thích đi du lịch, đặc biệt là khi đi cùng bạn bè.)
-
Learning English is important, especially when you plan to study abroad. (Học tiếng Anh rất quan trọng, đặc biệt khi bạn có kế hoạch du học.)
Đứng sau “and” hoặc “but” để nhấn mạnh sự tương phản hoặc bổ sung
VD:
-
The book is interesting, and especially helpful for IELTS learners. (Cuốn sách thú vị và đặc biệt hữu ích cho người học IELTS.)
-
The task was challenging, but especially rewarding. (Nhiệm vụ này khó nhưng đặc biệt xứng đáng.)
Dùng để diễn tả mục đích đặc biệt
VD:
-
This exercise is designed especially for beginners. (Bài tập này được thiết kế đặc biệt cho người mới.)
-
The event was organized especially for international students. (Sự kiện được tổ chức đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế.)
>> Xem thêm: Các cấu trúc V-ing thông dụng trong tiếng Anh
1.2. Especially đi với giới từ gì?
Especially đi với giới từ for, in/on/at, with, true for…. Cụ thể
|
Cấu trúc |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Especially + for |
Đặc biệt dành cho ai/cái gì |
This course is designed especially for beginners. (Khóa học này được thiết kế đặc biệt cho người mới bắt đầu.) |
|
Especially + in / on / at |
Nhấn mạnh thời gian hoặc địa điểm cụ thể |
The city is beautiful especially at night. (Thành phố đẹp đặc biệt vào ban đêm.) |
|
Especially + with |
Đặc biệt với |
She is very patient, especially with children. (Cô ấy rất kiên nhẫn, đặc biệt với trẻ em.) |
|
Especially true for |
Đặc biệt đúng với |
This is especially true for IELTS learners. (Điều này đặc biệt đúng với người học IELTS.) |
>> Xem thêm: Cách sử dụng giới từ in, on, at trong tiếng Anh
1.3. Từ đồng nghĩa với especially
Để tránh lặp từ và làm phong phú cách diễn đạt, bạn có thể sử dụng các từ/cụm từ đồng nghĩa với especially trong những ngữ cảnh phù hợp. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Particularly |
Đặc biệt là, cụ thể là |
I enjoy outdoor activities, particularly hiking. (Tôi thích các hoạt động ngoài trời, đặc biệt là leo núi.) |
|
In particular |
Đặc biệt là (nhấn mạnh một đối tượng cụ thể) |
I like many fruits, in particular apples. (Tôi thích nhiều loại trái cây, đặc biệt là táo.) |
|
Notably |
Đáng chú ý là |
The city has many attractions, notably its ancient temples. (Thành phố có nhiều điểm tham quan, đáng chú ý là các ngôi đền cổ.) |
|
Above all |
Trên hết, quan trọng nhất là |
He is kind and helpful, above all honest. (Anh ấy tốt bụng và hay giúp đỡ, trên hết là trung thực.) |
|
Mainly |
Chủ yếu là |
The course focuses mainly on speaking skills. (Khóa học chủ yếu tập trung vào kỹ năng nói.) |
>> Xem thêm: Các đuôi danh từ thường gặp trong tiếng Anh và cách nhận biết
2. Specially là gì?
Phiên âm:
-
Specially /ˈspeʃ.əl.i/
Specially là một trạng từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là "đặc biệt", "dành riêng" hoặc "vì một mục đích cụ thể". Nó dùng để nhấn mạnh một hành động được thực hiện riêng biệt cho ai/cái gì, thường đi trước các quá khứ phân từ
-
Dùng để chỉ mục đích riêng biệt
VD: This program was specially developed for young learners. (Chương trình này được phát triển riêng cho người học nhỏ tuổi.)
-
Dùng để diễn tả cách thức mang tính đặc biệt
VD: I prepared this meal specially for you. (Tôi đã chuẩn bị bữa ăn này đặc biệt dành cho bạn.)
2.1. Cách dùng specially trong tiếng Anh
Specially thường kết hợp với động từ, tính từ và cụm giới từ trong câu, được sử dụng để nhấn mạnh rằng một hành động hoặc sự vật mang tính thiết kế riêng hoặc có mục đích rõ ràng.
Specially + động từ: làm nổi bật hành động được thực hiện có chủ đích, hướng đến một đối tượng cụ thể.
VD:
-
The manager specially arranged a meeting for new employees. (Quản lý đã sắp xếp riêng một cuộc họp cho nhân viên mới.)
-
They specially selected this location for the event. (Họ đã chọn địa điểm này một cách có chủ đích cho sự kiện.)
Specially + tính từ: nhấn mạnh rằng một sự vật mang đặc điểm “được tạo ra hoặc điều chỉnh riêng”.
VD:
-
The building has specially designed classrooms. (Tòa nhà có các phòng học được thiết kế riêng.)
-
This is a specially trained rescue dog. (Đây là một chú chó cứu hộ được huấn luyện đặc biệt.)
Specially + cụm giới từ: làm rõ mục đích hoặc đối tượng mà hành động hướng tới, phổ biến nhất là với “for”.
VD:
-
This application was created specially for students. (Ứng dụng này được tạo ra đặc biệt dành cho học sinh.)
-
The course is tailored specially for working adults. (Khóa học được thiết kế riêng cho người đi làm.)
>> Xem thêm: Sau động từ là gì? Tổng hợp đầy đủ từ loại và cấu trúc
2.2. Từ đồng nghĩa với specially
|
Từ/Cụm từ |
Nghĩa |
Ví dụ |
|
Specifically |
Cụ thể, dành riêng cho mục đích nào đó |
This lesson is specifically designed for beginners. (Bài học này được thiết kế riêng cho người mới bắt đầu.) |
|
Purposefully |
Có chủ đích, có ý định rõ ràng |
He purposefully chose this topic for his presentation. (Anh ấy có chủ đích chọn chủ đề này cho bài thuyết trình.) |
|
Expressly |
Rõ ràng, đặc biệt dành riêng cho |
The contract was expressly written to protect both parties. (Hợp đồng được soạn thảo rõ ràng nhằm bảo vệ cả hai bên.) |
|
Deliberately |
Cố ý, có chủ ý |
She deliberately made this decision to improve her career. (Cô ấy cố ý đưa ra quyết định này để cải thiện sự nghiệp.) |
|
Exclusively |
Dành riêng, độc quyền cho |
This product is available exclusively for members. (Sản phẩm này chỉ dành riêng cho thành viên.) |
| Học tiếng Anh giao tiếp 1 kèm 1, lộ trình cá nhân hóa - tự tin bật nói tiếng Anh chỉ sau 3 tháng! 👉 Đăng ký nhận tư vấn ngay |
3. Phân biệt Especially và Specially trong tiếng Anh
3.1. Điểm giống nhau
Điểm giống nhau giữa especially và specially là đều được dùng để nhấn mạnh một yếu tố nào đó trong câu. Trong một số ngữ cảnh, hai từ này có thể cùng diễn đạt ý nghĩa liên quan đến mục đích cụ thể hoặc sự chú trọng đặc biệt.
VD:
-
I bought this gift especially for you.
-
I bought this gift specially for you.
(Cả hai câu đều có thể hiểu là: Tôi mua món quà này đặc biệt dành cho bạn.) -
They organized the event especially for international students.
-
They organized the event specially for international students.
(Sự kiện được tổ chức đặc biệt dành cho sinh viên quốc tế.)
>> Xem thêm: Tổng hợp đuôi tính từ thường gặp nhất trong tiếng Anh
3.2. Điểm khác nhau
|
Tiêu chí |
Especially |
Specially |
|
Ý nghĩa |
Nhấn mạnh sự nổi bật, “đặc biệt là” |
Nhấn mạnh mục đích, “được làm riêng cho” |
|
Ngữ cảnh sử dụng |
Especially với nghĩa rất nhiều được sử dụng phổ biến trong các đoạn văn |
Specially với nghĩa “rất nhiều” được sử dụng trong văn phong, ngôn ngữ thân mật, không trang trọng. Specially với nghĩa “cho một mục đích cụ thể” và thường theo sau bởi một phân từ trong quá khứ. |
|
Cách dùng phổ biến |
Especially + danh từ/động từ |
Specially + V/tính từ |
|
Ví dụ |
I like sports, especially football. (Tôi thích thể thao, đặc biệt là bóng đá.) |
This tool is specially designed for engineers. (Công cụ này được thiết kế riêng cho kỹ sư.) |
4. Bài tập phân biệt Especially và Specially
Bài 1: Điền especially hoặc specially vào chỗ trống:
-
This course is designed ______ for IELTS beginners.
-
I like all kinds of music, ______ jazz.
-
The teacher ______ prepared extra materials for weak students.
-
She loves outdoor activities, ______ hiking.
-
This room was ______ decorated for the wedding ceremony.
-
He feels tired, ______ after a long day at work.
-
The software is ______ developed for children.
-
I enjoy watching movies, ______ action films
Bài 2: Viết lại câu sao cho nghĩa không đổi, sử dụng especially hoặc specially phù hợp:
-
I like many subjects, but I like English the most.
→ I like many subjects, ______ English. -
This product was made for children.
→ This product was ______ for children. -
He enjoys all kinds of sports, but football is his favorite.
→ He enjoys all kinds of sports, ______ football. -
The company created this program for beginners.
→ This program was ______ created for beginners.
Bài 3: Mỗi câu dưới đây có một lỗi sai liên quan đến especially hoặc specially. Hãy tìm và sửa lại:
-
This book is especially designed for beginners.
-
I like sports, specially football.
-
The meal was especially prepared for the guests.
-
She bought this dress specially she loved the color.
Đáp án:
Bài 1:
-
specially
-
especially
-
specially
-
especially
-
specially
-
especially
-
specially
-
especially
Bài 2:
-
especially
-
specially made
-
especially
-
specially
Bài 3:
-
specially designed
-
especially football
-
specially prepared
-
especially because she loved the color
5. FAQs - những câu hỏi thường gặp
5.1. Especially Ving hay to V?
Especially đi với V-ing hoặc danh từ/cụm danh từ để nhấn mạnh.
Cấu trúc đúng:
-
Especially + V-ing
-
Especially + noun / noun phrase
Ví dụ:
-
I enjoy reading books, especially learning about history. (Tôi thích đọc sách, đặc biệt là tìm hiểu về lịch sử.)
5.2. Especially là loại từ gì?
Especially là một trạng từ (adverb) trong tiếng Anh.
Từ này được dùng để:
-
Nhấn mạnh một yếu tố nổi bật hơn những yếu tố khác
-
Làm rõ mức độ hoặc tầm quan trọng của một sự việc
Ví dụ:
-
This lesson is especially useful for beginners. (Bài học này đặc biệt hữu ích cho người mới bắt đầu.)
Trên đây là toàn bộ kiến thức quan trọng về especially, bao gồm cách dùng, giới từ đi kèm, từ đồng nghĩa cũng như cách phân biệt với specially. Hy vọng bài viết sẽ giúp bạn hiểu rõ và áp dụng chính xác trong học tập và giao tiếp tiếng Anh hàng ngày.
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc hệ thống lại kiến thức tiếng Anh hoặc chưa biết phương pháp học hiệu quả, Langmaster sẽ là lựa chọn hoàn hảo để đồng hành cùng bạn trên hành trình chinh phục tiếng Anh. Với hơn 16 năm kinh nghiệm đào tạo, Langmaster đã giúp hơn 800.000 học viên nâng cao trình độ và tự tin sử dụng tiếng Anh theo chuẩn quốc tế CEFR. Langmaster triển khai hai hình thức học tiếng Anh linh hoạt ONLINE và OFFLINE. Các lớp OFFLINE đang được tổ chức tại 3 cơ sở dành cho học viên khu vực Hà Nội.
-
169 Xuân Thủy (Cầu Giấy)
-
179 Trường Chinh (Thanh Xuân)
-
N03-T7 Ngoại giao đoàn (Bắc Từ Liêm)
Đăng ký tư vấn ngay hôm nay để được xây dựng lộ trình học phù hợp nhất!
Nội Dung Hot
KHÓA TIẾNG ANH GIAO TIẾP 1 KÈM 1
- Học và trao đổi trực tiếp 1 thầy 1 trò.
- Giao tiếp liên tục, sửa lỗi kịp thời, bù đắp lỗ hổng ngay lập tức.
- Lộ trình học được thiết kế riêng cho từng học viên.
- Dựa trên mục tiêu, đặc thù từng ngành việc của học viên.
- Học mọi lúc mọi nơi, thời gian linh hoạt.
KHÓA HỌC IELTS ONLINE
- Sĩ số lớp nhỏ (7-10 học viên), đảm bảo học viên được quan tâm đồng đều, sát sao.
- Giáo viên 7.5+ IELTS, chấm chữa bài trong vòng 24h.
- Lộ trình cá nhân hóa, coaching 1-1 cùng chuyên gia.
- Thi thử chuẩn thi thật, phân tích điểm mạnh - yếu rõ ràng.
- Cam kết đầu ra, học lại miễn phí.
KHÓA TIẾNG ANH TRẺ EM
- Giáo trình Cambridge kết hợp với Sách giáo khoa của Bộ GD&ĐT hiện hành
- 100% giáo viên đạt chứng chỉ quốc tế IELTS 7.0+/TOEIC 900+
- X3 hiệu quả với các Phương pháp giảng dạy hiện đại
- Lộ trình học cá nhân hóa, con được quan tâm sát sao và phát triển toàn diện 4 kỹ năng
Bài viết khác
Do does là trợ động từ trong tiếng Anh, được sử dụng phổ biến trong thì hiện tại đơn. Chúng giúp tạo thành các câu hỏi, câu phủ định và câu nhấn mạnh
Tìm hiểu cách thêm "s" và "es" trong tiếng Anh qua các nguyên tắc chi tiết và bài tập thực hành chi tiết, giúp bạn nắm chắc phần kiến thức quan trọng này.
Tổng hợp bài tập ngữ pháp IELTS từ cơ bản đến nâng cao kèm đáp án chi tiết. Giúp bạn luyện tập hiệu quả, cải thiện kỹ năng Writing & Speaking.
Tổng hợp 25 chủ điểm ngữ pháp IELTS quan trọng dành cho người mới bắt đầu: Các thì hiện tại, các thì quá khứ, các thì tương lai, từ loại, câu bị động, mệnh đề quan hệ, câu điều kiện.
Động từ tri giác là các động từ mô tả sự cảm nhận, nhận thức của con người thông qua các giác quan như nhìn, nghe… hoặc các hành động nhận thức khác như biết, hiểu, nhận ra.



